Bắt đầu từ ký hiệu và mục đích thay thế
Chụp mặt trước, mặt sau và ký hiệu trên vành bích. Ghi đây là hàng mới theo bản vẽ hay thay chi tiết đang dùng. Nếu mẫu cũ đã bị mòn, biến dạng hoặc gia công lại, hãy nêu rõ vì số đo hiện tại có thể không phản ánh quy cách ban đầu.
Các kích thước giúp nhận dạng
Ghi đường kính ngoài OD, vòng tâm lỗ PCD, số lỗ, đường kính lỗ, chiều dày và đường kính lỗ giữa. Với cổ hàn, thêm chiều dày đầu cổ và đường kính trong; với socket, ren hoặc Lap Joint, cần dữ liệu riêng của đầu nối. Đơn vị đo và sai số dụng cụ cần được ghi rõ.
PCD là đường kính đường tròn đi qua tâm các lỗ, không phải khoảng cách tùy ý giữa hai lỗ. Chỉ dùng khoảng cách giữa hai tâm đối diện khi hình học vòng lỗ thực sự có cặp lỗ đối diện và đã xác định đúng tâm. Không suy tiêu chuẩn từ một số đo đơn lẻ.
Phiếu thông tin mẫu
| Thông tin | Cần ghi rõ |
|---|---|
| Ảnh | Toàn bộ bích, ký hiệu, mặt làm kín và đầu nối phía sau. |
| Kích thước | OD, PCD, số/đường kính lỗ, chiều dày, bore; kèm đơn vị. |
| Hồ sơ | Mã tiêu chuẩn và phiên bản, vật liệu, Class/PN/K, bản vẽ nếu có. |
| Nhu cầu | Số lượng, đầu ghép đối ứng, địa chỉ giao và thời điểm cần hàng. |
Những nhầm lẫn cần tránh
DN/NPS là cỡ danh nghĩa và không bằng đường kính ngoài của mặt bích. Số lỗ giống nhau chưa chứng minh ghép được; cần xét vòng tâm, đường kính lỗ, mặt làm kín, gioăng và các yêu cầu khác. Nếu chưa có đủ thông tin, hãy ghi dữ liệu chưa biết thay vì chọn một mã gần giống.
Gửi thông tin để đối chiếu
Dùng biểu mẫu để lấy mã yêu cầu, rồi gửi ảnh hoặc BOQ qua email theo hướng dẫn. Nội dung này giúp thu thập dữ liệu mua hàng, không thay thế bản vẽ và quy trình kiểm tra kỹ thuật của dự án.






